387/TB-KĐ2, 388/TB-KĐ2, 389/TB-KĐ2, 390/TB-KĐ2, 391/TB-KĐ2, 392/TB-KĐ2, 393/TB-KĐ2, 394/TB-KĐ2, 395/TB-KĐ2, 399/TB-KĐ2, 400/TB-KĐ2, 401/TB-KĐ2, 402/TB-KĐ2 mã hs Thép hợp kim Bo cán phẳng chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ, mác: SS400-B, Q355B Boron added, tiêu chuẩn: GP/T700-2006, JIS G3101, JIS/G3101, GP/T 1591, SGJX-J016-2018, hs 7225.3090

387-TB-KĐ2
388-TB-KĐ2
389-TB-KĐ2
390-TB-KĐ2
391-TB-KĐ2
392-TB-KĐ2
393-TB-KĐ2
394-TB-KĐ2
395-TB-KĐ2
399-TB-KĐ2
400-TB-KĐ2
401-TB-KĐ2
402-TB-KĐ2

 

 

Hàng nghìn kết quả phân tích phân loại đã được chuyển đổi số trên web https://camnangxnk-logistics.net/

Các bạn vào web Ô tìm kiếm gõ MÃ HS …. hoặc Số thông báo là sẽ có cái bạn cần

0938081679